베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "truyện tranh" (1)
truyện tranh

영어
명사comic
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
관련 단어 "truyện tranh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "truyện tranh" (1)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
